Thử nghiệm
Trợ thủ đối kháng
Chọn hệ của đối thủ để xem những hệ có lợi thế — và tag nào bạn đang có phù hợp để mang theo.
Xem QR Pokemon SupportĐối thủ thuộc hệ nào?
Gợi ý chỉ mang tính tham khảo, hãy kiểm tra lại trong game. Bảng tương khắc là dữ liệu tổng quát do TagDex VN biên soạn, có thể khác với cơ chế thực tế.
Bảng tương khắc hệ (Type Chart)
Tra nhanh hệ nào khắc hệ nào: hàng là hệ đòn tấn công, cột là hệ đối thủ. Ô đánh dấu ✓ nghĩa là đòn tấn công đó có lợi thế. Rê chuột để làm nổi bật một hệ.
| Đánh ↓ / Đối thủ → | Thường | Lửa | Nước | Điện | Cỏ | Băng | Giác đấu | Độc | Đất | Bay | Siêu linh | Côn trùng | Đá | Ma | Rồng | Bóng tối | Thép | Tiên |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thường | ||||||||||||||||||
| Lửa | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ||||||||||||||
| Nước | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||||
| Điện | ✓ | ✓ | ||||||||||||||||
| Cỏ | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||||
| Băng | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ||||||||||||||
| Giác đấu | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||
| Độc | ✓ | ✓ | ||||||||||||||||
| Đất | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||
| Bay | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||||
| Siêu linh | ✓ | ✓ | ||||||||||||||||
| Côn trùng | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||||
| Đá | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ||||||||||||||
| Ma | ✓ | ✓ | ||||||||||||||||
| Rồng | ✓ | |||||||||||||||||
| Bóng tối | ✓ | ✓ | ||||||||||||||||
| Thép | ✓ | ✓ | ✓ | |||||||||||||||
| Tiên | ✓ | ✓ | ✓ |
Bảng thao tác Z-Moves
Khi kích hoạt Z-Move trên máy MEZASTAR, mỗi hệ có một chuỗi hướng gạt cần riêng. Tìm hệ Pokémon của bạn rồi gạt cần theo đúng thứ tự mũi tên để tung đòn Z-Move.
Chuỗi mũi tên đang được đối chiếu lại cho chính xác. Vui lòng kiểm tra trên máy trước khi dùng.
- Giác đấu
- Lửa
- Điện
- Rồng
- Cỏ
- Băng
- Nước
- Bay
- Ma
- Siêu linh
- Tiên
- Đất
- Đá
- Thép
- Bóng tối
Bảng tương khắc và thao tác Z-Moves mang tính tham khảo để hiểu và hỗ trợ khi chơi. Cơ chế trong game có thể thay đổi theo phiên bản — hãy kiểm tra lại trực tiếp trên máy.